hockey game
Định nghĩa
Danh từ: - Trận đấu khúc côn cầu trên băng: "hockey game" chỉ một trận đấu thể thao diễn ra trên sân băng, giữa hai đội, mỗi đội có sáu người chơi (bao gồm thủ môn). Mục tiêu là dùng gậy cong để đánh một đĩa cao su phẳng (puck) vào khung thành của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã xem một trận đấu khúc côn cầu trên băng hấp dẫn tối qua.)
- (Trận đấu khúc côn cầu trên băng kết thúc với tỷ số 3-2.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a hockey game": tham dự một trận đấu khúc côn cầu trên băng.
- They traveled to Montreal to attend a hockey game. (Họ đã đi đến Montreal để tham dự một trận đấu khúc côn cầu trên băng.)
- "to broadcast a hockey game": phát sóng một trận đấu khúc côn cầu trên băng.
- The national channel will broadcast the hockey game live. (Kênh quốc gia sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu khúc côn cầu trên băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hockey (danh từ): môn thể thao khúc côn cầu nói chung.
- Hockey is a popular sport in Canada. (Khúc côn cầu là môn thể thao phổ biến ở Canada.)
- Game (danh từ): trận đấu, cuộc chơi.
- The game was postponed due to weather. (Trận đấu đã bị hoãn vì thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Ice hockey match: trận đấu khúc côn cầu trên băng (cách nói trang trọng hơn).
- The ice hockey match attracted thousands of fans. (Trận đấu khúc côn cầu trên băng đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a hockey game: chơi một trận khúc côn cầu trên băng.
- They will play a hockey game against the rival team. (Họ sẽ chơi một trận khúc côn cầu trên băng chống lại đội đối thủ.)
- Win a hockey game: thắng một trận khúc côn cầu trên băng.
- Our team won the hockey game in overtime. (Đội của chúng tôi đã thắng trận khúc côn cầu trên băng trong hiệp phụ.)
Thành ngữ liên quan
- "A hockey game of politics": một cuộc cạnh tranh chính trị khốc liệt (ẩn dụ).
- The election became a hockey game of politics. (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc cạnh tranh chính trị khốc liệt.)